越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khóa đào tạo dành cho người cao tuổi” (1)
khóa đào tạo dành cho người cao tuổi

英语
名training class for elder people
相关词“khóa đào tạo dành cho người cao tuổi” (0)
未找到相关词。
短语“khóa đào tạo dành cho người cao tuổi” (0)
未找到短语。
